悶苦 mèn kǔ · muộn khổ Hán Việt: muộn khổ · Pinyin: mèn kǔ Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 苦 (khổ)Pinyinmèn kǔHán Việtmuộn khổCấu tạo悶 + 苦 · muộn + khổ nghĩa thành phần: muộn + khổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烦闷苦恼。Tân Hoa Tự Điển 1.烦闷苦恼。