悶香

mèn xiāng muộn hương

Hán Việt: muộn hương · Pinyin: mèn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燃烧起来使人闻了昏迷的一种麻醉药香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.燃烧起来使人闻了昏迷的一种麻醉药香。

Eng

  • Cihui 悶香 ènxiāng n. narcotic incense burned to paralyze victims