閘住 áp trụ Hán Việt: áp trụ Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 住 (trụ)Hán Việtáp trụCấu tạo閘 + 住 · áp + trụ nghĩa thành phần: áp + trụ Nghĩa EngCihui 閘住 házhu* r.v. shut off a sluice gate