閘關

zhá guān áp quan

Hán Việt: áp quan · Pinyin: zhá guān

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水陆关口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水陆关口。