閘辦

zhá bàn áp bạn

Hán Việt: áp bạn · Pinyin: zhá bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时指民间为官府办治物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时指民间为官府办治物品。