閘喋

zhá dié áp điệp

Hán Việt: áp điệp · Pinyin: zhá dié

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容成群的鱼﹑水鸟﹑昆虫等吃东西的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容成群的鱼﹑水鸟﹑昆虫等吃东西的声音。