閘夜 zhá yè · áp dạ Hán Việt: áp dạ · Pinyin: zhá yè Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 夜 (dạ)Pinyinzhá yèHán Việtáp dạCấu tạo閘 + 夜 · áp + dạ nghĩa thành phần: áp + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查夜。Tân Hoa Tự Điển 1.查夜。