閘夫

zhá fū áp phu

Hán Việt: áp phu · Pinyin: zhá fū

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指担负开闭闸门劳役的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指担负开闭闸门劳役的人。