閘官 zhá guān · áp quan Hán Việt: áp quan · Pinyin: zhá guān Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 官 (quan)Pinyinzhá guānHán Việtáp quanCấu tạo閘 + 官 · áp + quan nghĩa thành phần: áp + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管理闸门的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.管理闸门的官吏。