閘把

zhá bǎ áp bả

Hán Việt: áp bả · Pinyin: zhá bǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (bả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制动闸的把手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制动闸的把手。

Eng

  • Cihui 閘把 hábà n. brake handle