閘朝

zhá cháo áp triêu

Hán Việt: áp triêu · Pinyin: zhá cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (triêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古代点查上朝时入班的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代点查上朝时入班的官员。