閘機

zhá jī áp ki

Hán Việt: áp ki · Pinyin: zhá jī

Tổng quan

cửa xoay

Cấu tạo: (áp) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa xoay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设置在出入口,用特制的闸来控制出人的机器,多指自动检票闸机,所持的电子票据验证合格后即开闸放行:进站~。

Eng

  • CC-CEDICT turnstile
  • Cihui turnstile