閘板

zhá bǎn áp bản

Hán Việt: áp bản · Pinyin: zhá bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闸版"; 闸门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闸版"。 2.闸门。

Eng

  • Cihui 閘板 hábǎn n. 1. sluice board; lock; damper 2. wooden panel to protect a window M:²kuài