閘版 zhá bǎn · áp bản Hán Việt: áp bản · Pinyin: zhá bǎn Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 版 (bản)Pinyinzhá bǎnHán Việtáp bảnCấu tạo閘 + 版 · áp + bản nghĩa thành phần: áp + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"闸板"。