閘瓦 zhá wǎ · áp ngõa Hán Việt: áp ngõa · Pinyin: zhá wǎ Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 瓦 (ngõa)Pinyinzhá wǎHán Việtáp ngõaCấu tạo閘 + 瓦 · áp + ngõa nghĩa thành phần: áp + ngõa Nghĩa EngCihui 閘瓦 háwǎ n. <mach.> brake shoe