閘看 zhá kàn · áp khán Hán Việt: áp khán · Pinyin: zhá kàn Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 看 (khán)Pinyinzhá kànHán Việtáp khánCấu tạo閘 + 看 · áp + khán nghĩa thành phần: áp + khán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查看。Tân Hoa Tự Điển 1.查看。