閘草 zhá cǎo · áp thảo Hán Việt: áp thảo · Pinyin: zhá cǎo Tổng quan Cấu tạo: 閘 (áp) + 草 (thảo)Pinyinzhá cǎoHán Việtáp thảoCấu tạo閘 + 草 · áp + thảo nghĩa thành phần: áp + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即苲草。指金鱼藻等水生植物。Tân Hoa Tự Điển 1.即苲草。指金鱼藻等水生植物。