閘道
áp đạo
Hán Việt: áp đạo · Pinyin: zhá dào
Tổng quan
(tin học) cổng (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) cổng (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在網路上利用閘道器,為訊息傳輸所尋找的通道。為英文Gateway的意譯。
Eng
- CC-CEDICT (computing) gateway (Tw)
- Cihui (computing) gateway (Tw)