鬧人 nháo nhân Hán Việt: nháo nhân Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 人 (nhân)Hán Việtnháo nhânCấu tạo鬧 + 人 · nháo + nhân nghĩa thành phần: nháo + nhân Nghĩa EngCihui 鬧人 àorén v.o./s.v. be annoying (of a child)