鬧仗
nháo trượng
Hán Việt: nháo trượng · Pinyin: nào zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。吵架。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。吵架。
Eng
- Cihui 鬧仗 àozhàng v.o. <topo.> 1. quarrel 2. fight; scuffle
Hán Việt: nháo trượng · Pinyin: nào zhàng