鬧出 nháo xuất Hán Việt: nháo xuất Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 出 (xuất)Hán Việtnháo xuấtCấu tạo鬧 + 出 · nháo + xuất nghĩa thành phần: nháo + xuất Nghĩa EngCihui 鬧出 àochū r.v. 1. cause a ruckus 2. produce a result