鬧臺 nào tái · nháo thai Hán Việt: nháo thai · Pinyin: nào tái Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 臺 (thai)Pinyinnào táiHán Việtnháo thaiCấu tạo鬧 + 臺 · nháo + thai nghĩa thành phần: nháo + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开台锣鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.开台锣鼓。