鬧吖吖

nào yā yā

Pinyin: nào yā yā

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹吖吖"。亦作"闹呀呀"; 禽兽尖声喧嚷貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹吖吖"。亦作"闹呀呀"。 2.禽兽尖声喧嚷貌。