鬧咳咳
nháo khái khái
Hán Việt: nháo khái khái · Pinyin: nào hāi hāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹垓垓"。亦作"闹垓垓"; 嘈杂貌; 吵闹;争吵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹垓垓"。亦作"闹垓垓"。 2.嘈杂貌。 3.吵闹;争吵。
Hán Việt: nháo khái khái · Pinyin: nào hāi hāi