鬧喚

nào huàn nháo hoán

Hán Việt: nháo hoán · Pinyin: nào huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。办理,处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。办理,处理。

Eng

  • Cihui 鬧喚 àohuàn v. <topo.> do; cope; manage