鬧嚷

nào rāng nháo nhượng

Hán Việt: nháo nhượng · Pinyin: nào rāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹攘"。亦作"闹攘"; 喧闹嘈杂貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹攘"。亦作"闹攘"。 2.喧闹嘈杂貌。

Eng

  • Cihui 鬧嚷 àorǎng v. clamor; make a racket