鬧頭 nào tóu · nháo đầu Hán Việt: nháo đầu · Pinyin: nào tóu Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 頭 (đầu)Pinyinnào tóuHán Việtnháo đầuCấu tạo鬧 + 頭 · nháo + đầu nghĩa thành phần: nháo + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热闹之处; 明代走马古局戏中所用的赏钱。Tân Hoa Tự Điển 1.热闹之处。 2.明代走马古局戏中所用的赏钱。