鬧子

nào zi nháo tử

Hán Việt: nháo tử · Pinyin: nào zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。乡间的集日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。乡间的集日。