鬧開 nào kāi · nháo khai Hán Việt: nháo khai · Pinyin: nào kāi Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 開 (khai)Pinyinnào kāiHán Việtnháo khaiCấu tạo鬧 + 開 · nháo + khai nghĩa thành phần: nháo + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹闹翻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹闹翻。