鬧心
nháo tâm
Hán Việt: nháo tâm · Pinyin: nào xīn
Tổng quan
bực bội hoặc khó chịu | cảm thấy buồn nôn
Nghĩa
Việt
- Cihui bực bội hoặc khó chịu | cảm thấy buồn nôn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烦心:买了假货,让人挺~;感觉胃里不舒服:刚吃了冷饭就~。
Eng
- CC-CEDICT to be vexed or annoyed|to feel queasy
- Cihui to be vexed or annoyed; to feel queasy