鬧懷 nháo hoài Hán Việt: nháo hoài Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 懷 (hoài)Hán Việtnháo hoàiCấu tạo鬧 + 懷 · nháo + hoài nghĩa thành phần: nháo + hoài Nghĩa EngCihui 鬧懷 àohuái r.v. <topo.> ruin; spoil; damage