鬧慌 nào huāng · nháo hoảng Hán Việt: nháo hoảng · Pinyin: nào huāng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 慌 (hoảng)Pinyinnào huāngHán Việtnháo hoảngCấu tạo鬧 + 慌 · nháo + hoảng nghĩa thành phần: nháo + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。眩晕。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。眩晕。