鬧手

nào shǒu nháo thủ

Hán Việt: nháo thủ · Pinyin: nào shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹棘手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹棘手。