鬧掃

nào sǎo nháo tảo

Hán Việt: nháo tảo · Pinyin: nào sǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹埽"; 唐代宫女梳的一种发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹埽"。 2.唐代宫女梳的一种发髻。