鬧明 nháo minh Hán Việt: nháo minh Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 明 (minh)Hán Việtnháo minhCấu tạo鬧 + 明 · nháo + minh nghĩa thành phần: nháo + minh Nghĩa EngCihui 鬧明 àomíng r.v. figure out; get clear