鬧槍 nào qiāng · nháo thương Hán Việt: nháo thương · Pinyin: nào qiāng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 槍 (thương)Pinyinnào qiāngHán Việtnháo thươngCấu tạo鬧 + 槍 · nháo + thương nghĩa thành phần: nháo + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。拿枪打仗。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。拿枪打仗。