鬧標 nào biāo · nháo tiêu Hán Việt: nháo tiêu · Pinyin: nào biāo Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 標 (tiêu)Pinyinnào biāoHán Việtnháo tiêuCấu tạo鬧 + 標 · nháo + tiêu nghĩa thành phần: nháo + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言出风头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出风头。