鬧氣
nháo khí
Hán Việt: nháo khí · Pinyin: nào qì
Tổng quan
cãi nhau: cãi cọ
Nghĩa
Việt
- Cihui cãi nhau: cãi cọ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。生气吵架。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。生气吵架。
Eng
- Cihui 鬧氣 àoqì v.o. <topo.> fly into a temper