鬧淫淫 nào yín yín · nháo dâm dâm Hán Việt: nháo dâm dâm · Pinyin: nào yín yín Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 淫 (dâm) + 淫 (dâm)Pinyinnào yín yínHán Việtnháo dâm dâmCấu tạo鬧 + 淫 + 淫 · nháo + dâm + dâm nghĩa thành phần: nháo + dâm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喧闹貌。Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹貌。