鬧漕

nào cáo nháo tào

Hán Việt: nháo tào · Pinyin: nào cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指农民抵制官府征收漕粮的斗争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指农民抵制官府征收漕粮的斗争。