鬧火

nào huǒ nháo hỏa

Hán Việt: nháo hỏa · Pinyin: nào huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发火,动怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发火,动怒。

Eng

  • Cihui 鬧火 àohuǒ v.o. <topo.> be angry/furious; be livid with rage