鬧災

nào zāi nháo tai

Hán Việt: nháo tai · Pinyin: nào zāi

Tổng quan

gặp hoạ: gặp nạn

Cấu tạo: (nháo) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp hoạ: gặp nạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生灾害。

Eng

  • Cihui 鬧災 àozāi v.o. encounter a disaster