鬧玩
nháo ngoạn
Hán Việt: nháo ngoạn · Pinyin: nào wán
Tổng quan
chơi đùa: đùa giỡn - ồn ào/ầm ĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui chơi đùa: đùa giỡn - ồn ào/ầm ĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做游戏;戏耍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.做游戏;戏耍。
Hán Việt: nháo ngoạn · Pinyin: nào wán
chơi đùa: đùa giỡn - ồn ào/ầm ĩ