鬧病
nháo bệnh
Hán Việt: nháo bệnh · Pinyin: nào bìng
Tổng quan
bệnh tật: đau ốm/bị bệnh/mắc bệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh tật: đau ốm/bị bệnh/mắc bệnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生病。
Eng
- Cihui 鬧病 àobìng v.o. be/fall ill