鬧盈盈

nào yíng yíng nháo doanh doanh

Hán Việt: nháo doanh doanh · Pinyin: nào yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (doanh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热闹貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.热闹貌。

Eng

  • Cihui 鬧盈盈 àoyíngyíng r.f. clamorous