鬧窮 nháo cùng Hán Việt: nháo cùng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 窮 (cùng)Hán Việtnháo cùngCấu tạo鬧 + 窮 · nháo + cùng nghĩa thành phần: nháo + cùng Nghĩa EngCihui 鬧窮 àoqióng v.o. be poor; lack money/funds