鬧竿

nào gān nháo can

Hán Việt: nháo can · Pinyin: nào gān

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + 竿 (can)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹杆"; 一种悬挂各种玩具或诸色杂货的竹竿。古代货郎所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹杆"。 2.一种悬挂各种玩具或诸色杂货的竹竿。古代货郎所用。