鬧籃

nào lán nháo lam

Hán Việt: nháo lam · Pinyin: nào lán

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闹篮"; 热闹多事的场合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闹篮"。 2.热闹多事的场合。