鬧糶 nào tiào · nháo thiếu Hán Việt: nháo thiếu · Pinyin: nào tiào Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 糶 (thiếu)Pinyinnào tiàoHán Việtnháo thiếuCấu tạo鬧 + 糶 · nháo + thiếu nghĩa thành phần: nháo + thiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓饥民强迫粮主平价粜粮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓饥民强迫粮主平价粜粮。