鬧髒 nháo tảng Hán Việt: nháo tảng Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 髒 (tảng)Hán Việtnháo tảngCấu tạo鬧 + 髒 · nháo + tảng nghĩa thành phần: nháo + tảng Nghĩa EngCihui 鬧髒 àozāng r.v. <topo.> make dirty